元となった例文
Workers of the world, unite, the time has come to show our strength.
中国語(簡体字)の翻訳
全世界的劳动者们,团结起来吧,是时候展示我们的力量了。
中国語(繁体字)の翻訳
全世界的勞動者們,團結起來吧,現在是展示我們力量的時候了。
韓国語訳
만국의 노동자여, 단결하라. 우리의 힘을 보여줄 때가 왔다.
インドネシア語訳
Pekerja seluruh dunia, bersatulah! Saatnya telah tiba untuk menunjukkan kekuatan kita.
ベトナム語訳
Các công nhân của mọi quốc gia, hãy đoàn kết, đã đến lúc chúng ta thể hiện sức mạnh của mình.
タガログ語訳
Mga manggagawa ng buong mundo, magkaisa! Panahon na upang ipakita ang ating lakas.