The train is shaking with a clatter.
中国語(簡体字)の翻訳
电车咣当咣当地摇晃着。
中国語(繁体字)の翻訳
電車嘎答嘎答地搖晃著。
韓国語訳
전철이 덜컹덜컹 흔들리고 있다.
インドネシア語訳
Kereta bergoyang-goyang sambil mengeluarkan bunyi gatan-goton.
ベトナム語訳
Tàu điện đang lắc lư lộc cộc.
タガログ語訳
Umaalog ang tren nang gatan-goton.