元となった例文
An obstacle stood in the way of his success.
中国語(簡体字)の翻訳
在他通往成功的道路上,けいげ挡在了前面。
中国語(繁体字)の翻訳
在他通往成功的道路上,けいげ擋住了他的去路。
韓国語訳
그의 성공으로 가는 길에는 게이게가 가로막고 있었다.
ベトナム語訳
Trên con đường dẫn tới thành công của anh ấy, けいげ đã cản trở.
タガログ語訳
Sa landas patungo sa kanyang tagumpay, nakaharang si Keige.