元となった例文
I bought this mystery bag at the New Year's first sale.
中国語(簡体字)の翻訳
在新年的首次开卖时,我买了这个福袋。
中国語(繁体字)の翻訳
在新年初賣時,我買了這個福袋。
韓国語訳
새해 첫 세일에 이 복주머니를 샀습니다.
インドネシア語訳
Saya membeli kantong keberuntungan ini pada obral pertama Tahun Baru.
ベトナム語訳
Tôi đã mua túi may mắn này trong đợt bán hàng đầu năm mới.
タガログ語訳
Bumili ako ng supot na pangswerte na ito sa unang bentahan ng Bagong Taon.