元となった例文
After a long flight, I'm feeling fuzzy from jet lag.
中国語(簡体字)の翻訳
长途飞行后,因为时差,我的头脑有些恍惚。
中国語(繁体字)の翻訳
長途飛行之後,因時差而頭腦有些昏沉。
韓国語訳
긴 비행 후 시차 때문에 머리가 멍해요.
ベトナム語訳
Sau chuyến bay dài, đầu óc tôi lờ đờ vì lệch múi giờ.
タガログ語訳
Pagkatapos ng mahabang flight, medyo malabo ang ulo ko dahil sa jet lag.