He is working as an attendant to the king.
中国語(簡体字)の翻訳
他作为国王的侍从工作。
中国語(繁体字)の翻訳
他作為國王的侍從工作。
韓国語訳
그는 왕의 시종으로 일하고 있습니다.
インドネシア語訳
Dia bekerja sebagai abdi raja.
ベトナム語訳
Anh ấy đang làm việc như một người hầu của nhà vua.
タガログ語訳
Nagtatrabaho siya bilang lingkod ng hari.