元となった例文
His rough sketch shows his artistic talent.
中国語(簡体字)の翻訳
他那粗略的速写展现了他的艺术天赋。
中国語(繁体字)の翻訳
他那粗略的素描展現了他的藝術天賦。
韓国語訳
그의 러프한 스케치는 그의 예술적 재능을 보여줍니다.
ベトナム語訳
Những phác thảo thô của anh ấy thể hiện tài năng nghệ thuật của anh ấy.
タガログ語訳
Ipinapakita ng kanyang magaspang na esketsa ang kanyang artistikong talento.