元となった例文
During the baseball game, the coach gave a block signal.
中国語(簡体字)の翻訳
在棒球比赛中,教练发出了阻挡手势。
中国語(繁体字)の翻訳
在棒球比賽中,教練發出了封鎖手勢。
韓国語訳
야구 경기 중 코치가 블록 사인을 보냈다.
ベトナム語訳
Trong trận đấu bóng chày, huấn luyện viên đã ra hiệu chặn.
タガログ語訳
Sa gitna ng laro ng baseball, nagbigay ang coach ng sinyal na 'block'.