元となった例文
There is a spork in my lunch box.
中国語(簡体字)の翻訳
我的便当盒里有一把分叉勺。
中国語(繁体字)の翻訳
我的便當盒裡放著一把前端分叉的湯匙。
韓国語訳
제 도시락에는 끝이 갈라진 숟가락이 들어 있어요.
インドネシア語訳
Di kotak makan siang saya ada sendok garpu.
ベトナム語訳
Trong hộp cơm trưa của tôi có một chiếc muỗng dĩa.
タガログ語訳
May nakalagay na kutsarang may hati sa dulo sa lunchbox ko.