元となった例文
I think his game is already a thing of the past.
中国語(簡体字)の翻訳
我觉得他的游戏已经凉了。
中国語(繁体字)の翻訳
我覺得他的遊戲已經過氣了。
韓国語訳
내 생각에 그의 게임은 이미 완전히 끝물인 것 같아.
インドネシア語訳
Saya pikir gamenya sudah tidak populer lagi.
ベトナム語訳
Tôi nghĩ trò chơi của anh ấy đã hết thời rồi.
タガログ語訳
Sa tingin ko, lipas na ang kanyang laro.