元となった例文
Her necklace had a beautiful cat's eye stone.
中国語(簡体字)の翻訳
她的项链上有一颗漂亮的猫眼石。
中国語(繁体字)の翻訳
她的項鍊上帶著一顆美麗的貓眼石。
韓国語訳
그녀의 목걸이에는 아름다운 캣츠아이 보석이 달려 있었습니다.
インドネシア語訳
Di kalungnya ada sebuah batu mata kucing yang indah.
ベトナム語訳
Trên chiếc vòng cổ của cô ấy có một viên đá mắt mèo đẹp.
タガログ語訳
Ang kanyang kuwintas ay may magandang bato na parang mata ng pusa.