元となった例文
His handwritten letter is very valuable to me.
中国語(簡体字)の翻訳
他亲笔的信对我来说非常珍贵。
中国語(繁体字)の翻訳
他的親筆信對我來說非常珍貴。
韓国語訳
그의 친필 편지는 저에게 매우 소중합니다.
インドネシア語訳
Surat tulisan tangannya sangat berharga bagi saya.
ベトナム語訳
Bức thư viết tay của anh ấy rất có giá trị đối với tôi.
タガログ語訳
Napakahalaga sa akin ang liham na sinulat niya mismo.