元となった例文
There is not a single letter in my mailbox.
中国語(簡体字)の翻訳
我的信箱里一封信都没有。
中国語(繁体字)の翻訳
我的信箱裡一封信也沒有。
韓国語訳
내 우편함에는 편지가 하나도 들어 있지 않습니다.
インドネシア語訳
Di kotak surat saya tidak ada satu pun surat.
ベトナム語訳
Trong hộp thư của tôi không có bức thư nào.
タガログ語訳
Wala kahit isang liham sa aking mailbox.