元となった例文
His poem is filled with beautiful metaphors.
中国語(簡体字)の翻訳
他的诗充满了优美的比喻。
中国語(繁体字)の翻訳
他的詩充滿了美麗的隱喻。
韓国語訳
그의 시는 아름다운 은유로 가득하다.
インドネシア語訳
Puisinya penuh dengan metafora yang indah.
ベトナム語訳
Những bài thơ của anh ấy tràn ngập những ẩn dụ đẹp đẽ.
タガログ語訳
Ang kanyang mga tula ay puno ng magagandang talinghaga.