元となった例文
My work is delayed, and the cases awaiting attention have piled up.
中国語(簡体字)の翻訳
工作滞后,等待处理的案件堆积如山。
中国語(繁体字)の翻訳
工作停滯中,等待處理的案件堆積如山。
韓国語訳
일이 밀려서 대응을 기다리는 건들이 산더미처럼 쌓여 있다.
インドネシア語訳
Pekerjaan tersendat, dan kasus yang menunggu penanganan menumpuk.
ベトナム語訳
Công việc đang đình trệ, các vụ việc đang chờ xử lý thì chất đống.
タガログ語訳
Nakaantala ang trabaho, at nagkakapatong-patong ang mga kaso na naghihintay ng aksyon.