元となった例文
This is the first time I've crossed the threshold of his house.
中国語(簡体字)の翻訳
第一次踏进他的家门。
中国語(繁体字)の翻訳
這是第一次跨過他的家門檻。
韓国語訳
그의 집 문턱을 넘는 것은 처음이다.
インドネシア語訳
Ini pertama kalinya aku melangkahi ambang rumahnya.
ベトナム語訳
Đây là lần đầu tiên tôi bước qua ngưỡng cửa nhà anh ấy.
タガログ語訳
Ito ang unang beses kong tumapak sa loob ng bahay niya.