元となった例文
Since the visitor has arrived, please prepare some tea.
中国語(簡体字)の翻訳
客人到了,请准备茶。
中国語(繁体字)の翻訳
客人已到,請準備茶。
韓国語訳
손님이 도착했으니 차를 준비해 주세요.
インドネシア語訳
Tamu telah tiba, jadi tolong siapkan teh.
ベトナム語訳
Khách đã đến rồi, xin hãy chuẩn bị trà.
タガログ語訳
Dumating na ang mga bisita, kaya pakihanda ang tsaa.