元となった例文
The coarseness of this wood gives it a distinctive touch.
中国語(簡体字)の翻訳
这块木头的粗糙感赋予了独特的触感。
中国語(繁体字)の翻訳
這塊木頭的粗糙感為觸感增添了獨特性。
韓国語訳
이 나무의 거칠기가 촉감에 특징을 줍니다.
ベトナム語訳
Độ thô ráp của gỗ này tạo nên nét đặc trưng cho cảm giác khi chạm.
タガログ語訳
Ang magaspang na ibabaw ng kahoy na ito ang nagbibigay ng natatanging pakiramdam kapag hinahawakan.