元となった例文
His plan succeeded, and he won the day.
中国語(簡体字)の翻訳
他的计划成功了,胜利落在他手中。
中国語(繁体字)の翻訳
他的計畫成功了,勝利屬於他。
韓国語訳
그의 계획은 성공했고, 판정은 그의 편이었다.
インドネシア語訳
Rencananya berhasil, dan kemenangan memihak padanya.
ベトナム語訳
Kế hoạch của anh ấy đã thành công, và chiến thắng thuộc về anh ấy.
タガログ語訳
Nagtagumpay ang kanyang plano, at itinanghal siyang nagwagi.