元となった例文
He dozed off while watching TV.
中国語(簡体字)の翻訳
他一边看电视,一边昏昏沉沉地睡着了。
中国語(繁体字)の翻訳
他一邊看電視,一邊慢慢地睡著了。
韓国語訳
그는 텔레비전을 보면서 꾸벅꾸벅 졸아들었다.
インドネシア語訳
Dia terlelap sambil menonton televisi.
ベトナム語訳
Anh ấy vừa xem tivi vừa chầm chậm rơi vào giấc ngủ.
タガログ語訳
Habang nanonood ng telebisyon, dahan-dahan siyang nakatulog.