元となった例文
His high-pitched voice echoed throughout the room.
中国語(簡体字)の翻訳
他的尖叫声在整个房间回荡。
中国語(繁体字)の翻訳
他那尖銳的聲音響徹整個房間。
韓国語訳
그의 새된 목소리가 방 안 가득 울려 퍼졌다.
インドネシア語訳
Suaranya yang melengking bergema di seluruh ruangan.
ベトナム語訳
Giọng cao vút của anh ấy vang vọng khắp căn phòng.
タガログ語訳
Umalingawngaw sa buong silid ang matinis niyang boses.