元となった例文
In this chemical reaction, condensation occurs.
中国語(簡体字)の翻訳
在这个化学反应中,会发生缩合反应。
中国語(繁体字)の翻訳
在這個化學反應中會發生縮合反應。
韓国語訳
이 화학 반응에서는 축합이 일어납니다.
インドネシア語訳
Dalam reaksi kimia ini, terjadi kondensasi.
ベトナム語訳
Trong phản ứng hóa học này, xảy ra quá trình ngưng tụ.
タガログ語訳
Sa reaksyong kemikal na ito, nagaganap ang kondensasyon.