元となった例文
He was walking around the town pushing a cart.
中国語(簡体字)の翻訳
他推着手推车在镇上走着。
中国語(繁体字)の翻訳
他推著手推車在鎮上走著。
韓国語訳
그는 짐수레를 밀며 마을을 걸어 다녔다.
インドネシア語訳
Dia berjalan di kota sambil mendorong gerobak.
ベトナム語訳
Anh ấy vừa đẩy chiếc xe chở hàng vừa đi bộ qua thị trấn.
タガログ語訳
Naglalakad siya sa bayan habang nagtutulak ng kariton.