元となった例文
She was making a fabric using a heddle.
中国語(簡体字)の翻訳
她用综框织布。
中国語(繁体字)の翻訳
她正在使用綜絖織布。
韓国語訳
그녀는 헤들을 사용해 직물을 짜고 있었습니다.
インドネシア語訳
Dia sedang membuat kain menggunakan heddle.
ベトナム語訳
Cô ấy đang dệt vải bằng cách sử dụng thanh nâng sợi.
タガログ語訳
Gumagawa siya ng hinabing tela gamit ang mga heddle.