元となった例文
This building has a polysurface shape, which is very unique.
中国語(簡体字)の翻訳
这座建筑呈多面形状,非常独特。
中国語(繁体字)の翻訳
這棟建築物擁有多面的形狀,非常獨特。
韓国語訳
이 건축물은 다면 형태를 하고 있어 매우 독특합니다.
インドネシア語訳
Bangunan ini memiliki bentuk banyak sisi dan sangat unik.
ベトナム語訳
Công trình kiến trúc này có hình dạng nhiều mặt và rất độc đáo.
タガログ語訳
Ang gusaling ito ay may hugis na maraming panig at napaka-natatangi.