元となった例文
My younger sister works as a babysitter on weekends.
中国語(簡体字)の翻訳
我的妹妹在周末做保姆工作。
中国語(繁体字)の翻訳
我的妹妹週末當兼職保母。
韓国語訳
제 여동생은 주말에 베이비시터 일을 하고 있습니다.
ベトナム語訳
Em gái tôi làm nghề trông trẻ vào cuối tuần.
タガログ語訳
Ang aking nakababatang kapatid na babae ay nagtatrabaho bilang babysitter tuwing katapusan ng linggo.