元となった例文
Countries around the world are caught up in an arms race.
中国語(簡体字)の翻訳
世界各国都被卷入军备扩张竞赛中。
中国語(繁体字)の翻訳
全世界的國家都被捲入軍備擴張的競賽中。
韓国語訳
세계 각국이 군비 확장 경쟁에 휘말리고 있다.
ベトナム語訳
Các nước trên khắp thế giới đang bị cuốn vào cuộc chạy đua vũ trang.
タガログ語訳
Nasasangkot ang mga bansa sa buong mundo sa karera ng pagpapalakas ng armas.