元となった例文
All his actions are in linkage with his thoughts.
中国語(簡体字)の翻訳
他的一切行为都与他的思考相连。
中国語(繁体字)の翻訳
他的一切行為都與他的思維相互連動。
韓国語訳
그의 행동은 모두 그의 생각과 연동되어 있다.
ベトナム語訳
Mọi hành động của anh ấy đều đi đôi với suy nghĩ của anh ấy.
タガログ語訳
Ang lahat ng kanyang kilos ay naka-ugnay sa kanyang pag-iisip.