元となった例文
His wicked behavior is troubling the teacher.
中国語(簡体字)の翻訳
他顽皮的行为正在让老师为难。
中国語(繁体字)の翻訳
他的頑皮行為讓老師困擾。
韓国語訳
그의 장난스러운 행동은 선생님을 곤란하게 하고 있다.
インドネシア語訳
Tingkah nakalnya membuat guru kesulitan.
ベトナム語訳
Hành động nghịch ngợm của anh ấy đang khiến giáo viên khó xử.
タガログ語訳
Ang malikot niyang kilos ay nagpapahirap sa guro.