元となった例文
His immorality was exposed, and his reputation crumbled overnight.
中国語(簡体字)の翻訳
他的婚外情被曝光,他的名声在一夜之间崩塌了。
中国語(繁体字)の翻訳
他的婚外情被揭發後,他的名聲一夕之間崩潰了。
韓国語訳
그의 불륜이 발각되자 그의 평판은 하룻밤 사이에 무너졌다.
ベトナム語訳
Vụ ngoại tình của anh ta bị bại lộ, danh tiếng của anh ta đã sụp đổ chỉ sau một đêm.
タガログ語訳
Nalantad ang kanyang pagtataksil, at sa isang gabi lamang ay bumagsak ang kanyang reputasyon.