元となった例文
The apparency of his emotions made it clear that he was angry.
中国語(簡体字)の翻訳
他的情感显现表明他在生气。
中国語(繁体字)の翻訳
他的情感顯現,顯示出他在生氣。
韓国語訳
그의 감정이 드러나자 그가 화가 났다는 것이 분명해졌다.
ベトナム語訳
Việc bộc lộ cảm xúc của anh ấy đã cho thấy rằng anh ấy đang tức giận.
タガログ語訳
Ipinakita ng paglabas ng kanyang damdamin na galit siya.