元となった例文
My boss is quick to see through his subordinates' true feelings.
中国語(簡体字)の翻訳
上司很快就能看穿下属的真实想法。
中国語(繁体字)の翻訳
上司很快就能看穿部下的真心。
韓国語訳
상사는 부하의 속마음을 빨리 꿰뚫어본다.
インドネシア語訳
Atasan cepat mengetahui isi hati bawahan.
ベトナム語訳
Cấp trên nhận ra thực lòng của cấp dưới rất nhanh.
タガログ語訳
Mabilis makita ng nakatataas ang tunay na saloobin ng mga nasasakupan.