元となった例文
He is as sincere and trustworthy as a person of earth.
中国語(簡体字)の翻訳
他像“どせい”那样诚实可靠,是个值得信赖的人。
中国語(繁体字)の翻訳
他像『どせい』一樣誠實,是個值得信賴的人。
韓国語訳
그는 토성처럼 성실하고 신뢰할 수 있는 인물이다.
ベトナム語訳
Anh ấy là một người chân thành và đáng tin cậy như Sao Thổ.
タガログ語訳
Siya ay tapat at mapagkakatiwalaang tao, na parang dosei.