元となった例文
His house was completely destroyed by fire, leaving nothing behind.
中国語(簡体字)の翻訳
他的房子被彻底烧毁,什么都没剩下。
中国語(繁体字)の翻訳
他的房子全部燒毀了,什麼都沒剩下。
韓国語訳
그의 집은 전소되어 아무것도 남지 않았다.
インドネシア語訳
Rumahnya terbakar habis, tidak ada yang tersisa.
ベトナム語訳
Ngôi nhà của anh ấy bị cháy rụi hoàn toàn, chẳng còn gì.
タガログ語訳
Nasunog nang tuluyan ang bahay niya at wala nang naiwan.