元となった例文
He and I held a meeting to settle the matter.
中国語(簡体字)の翻訳
他和我为了解决那个问题召开了会议。
中国語(繁体字)の翻訳
我和他為了把那個問題談妥而召開了會議。
韓国語訳
그와 나는 그 문제를 해결하기 위해 회의를 열었다.
ベトナム語訳
Anh ấy và tôi đã tổ chức một cuộc họp để giải quyết vấn đề đó.
タガログ語訳
Siya at ako ay nagdaos ng pulong upang pag-usapan ang problemang iyon.