元となった例文
This sacred tree is a symbol of faith from ancient times.
中国語(簡体字)の翻訳
这棵神木自古以来就是信仰的象征。
中国語(繁体字)の翻訳
這株神木自古以來就是信仰的象徵。
韓国語訳
이 신목은 고대부터 이어져 온 신앙의 상징입니다.
インドネシア語訳
Pohon suci ini adalah simbol kepercayaan sejak zaman kuno.
ベトナム語訳
Cây thiêng này là biểu tượng của tín ngưỡng từ thời cổ đại.
タガログ語訳
Ang sagradong punong ito ay simbolo ng pananampalataya mula pa noong sinaunang panahon.