元となった例文
The disquieting atmosphere made him uneasy.
中国語(簡体字)の翻訳
那种不祥的氛围使他感到不安。
中国語(繁体字)の翻訳
那股令人不安的氣氛讓他心生不安。
韓国語訳
그 불길한 분위기는 그를 불안하게 만들었다.
ベトナム語訳
Bầu không khí đầy bất ổn ấy khiến anh ta cảm thấy lo lắng.
タガログ語訳
Ang nakakabagabag na atmospera ay nagdulot sa kanya ng pagkabalisa.