元となった例文
When I look back on the past, I realize how much I learned.
中国語(簡体字)の翻訳
总有一天回望过去,会发现学到了很多。
中国語(繁体字)の翻訳
有一天回顧過去,會發現自己學到了很多。
韓国語訳
언젠가 과거를 되돌아보면 많은 배움이 있었음을 깨닫게 된다.
ベトナム語訳
Một ngày nào đó khi nhìn lại quá khứ, bạn sẽ nhận ra rằng mình đã học được rất nhiều điều.
タガログ語訳
Kapag balang araw binalikan mo ang nakaraan, mapapansin mong marami kang natutunan.