元となった例文
His speech left a powerful impression.
中国語(簡体字)の翻訳
他的演讲留下了深刻的印象。
中国語(繁体字)の翻訳
他的演說留下了強烈的印象。
韓国語訳
그의 연설은 강렬한 인상을 남겼다.
インドネシア語訳
Pidatonya meninggalkan kesan yang kuat.
ベトナム語訳
Bài diễn thuyết của anh ấy đã để lại ấn tượng mạnh mẽ.
タガログ語訳
Nag-iwan ang kanyang talumpati ng matinding impresyon.