元となった例文
His heart's wounds will heal over time.
中国語(簡体字)の翻訳
他的心灵创伤会随着时间愈合。
中国語(繁体字)の翻訳
他的心靈創傷會隨著時間而癒合。
韓国語訳
그의 마음의 상처는 시간과 함께 치유될 것입니다.
インドネシア語訳
Luka di hatinya akan sembuh seiring waktu.
ベトナム語訳
Vết thương trong lòng anh ấy sẽ lành theo thời gian.
タガログ語訳
Maghihilom ang sugat sa kanyang puso sa paglipas ng panahon.