We decorate with a Hamaya for the New Year.
中国語(簡体字)の翻訳
新年时会摆放破魔弓。
中国語(繁体字)の翻訳
新年時會擺放破魔弓。
韓国語訳
새해에는 하마궁을 장식합니다.
インドネシア語訳
Pada Tahun Baru, orang memasang hamayumi.
ベトナム語訳
Vào dịp năm mới, người ta trưng bày cung trừ ma.
タガログ語訳
Sa Bagong Taon, naglalagay kami ng hamayumi.