元となった例文
The conclusion of that argument was that he was right.
中国語(簡体字)の翻訳
那场争论的关键在于他是对的。
中国語(繁体字)の翻訳
那場辯論的要點在於他是對的。
韓国語訳
그 논쟁의 결론은 그가 옳았다는 것이었다.
インドネシア語訳
Kesimpulan dari argumen itu adalah bahwa dia benar.
ベトナム語訳
Điểm mấu chốt của cuộc tranh luận đó là anh ấy đã đúng.
タガログ語訳
Ang kinalabasan ng pagtatalong iyon ay na siya ang tama.