元となった例文
A meeting is scheduled for the first 10 days of next month.
中国語(簡体字)の翻訳
下个月上旬有会议安排。
中国語(繁体字)の翻訳
會議預定於下個月上旬舉行。
韓国語訳
다음 달 초에 회의가 예정되어 있습니다.
インドネシア語訳
Rapat dijadwalkan pada awal bulan depan.
ベトナム語訳
Một cuộc họp được dự kiến vào đầu tháng tới.
タガログ語訳
May nakatakdang pulong sa unang bahagi ng susunod na buwan.