元となった例文
I was happy to hear that he came back.
中国語(簡体字)の翻訳
听说他回来了,我很高兴。
中国語(繁体字)の翻訳
聽到他回來了,我感到很高興。
韓国語訳
그가 돌아왔다는 소식을 듣고 기뻤습니다.
インドネシア語訳
Saya senang mendengar bahwa dia sudah pulang.
ベトナム語訳
Khi nghe tin anh ấy đã trở về, tôi rất vui.
タガログ語訳
Nang marinig kong bumalik na siya, natuwa ako.