元となった例文
I was notified by the city hall that my land tax payment is overdue.
中国語(簡体字)の翻訳
我接到政府机关的通知,称地租的缴纳已逾期。
中国語(繁体字)の翻訳
收到政府機關的通知,表示地租的繳納已逾期。
韓国語訳
관공서로부터 지세 납부가 연체되었다는 통지를 받았습니다.
インドネシア語訳
Saya diberitahu oleh kantor pemerintahan bahwa pembayaran pajak tanah saya tertunda.
ベトナム語訳
Tôi đã nhận được thông báo từ cơ quan hành chính rằng việc đóng thuế đất của tôi đang bị chậm trễ.
タガログ語訳
Ipinagbigay-alam sa akin ng opisina ng pamahalaan na nahuhuli na ang pagbabayad ng buwis sa lupa.