元となった例文
He paid a great sacrifice for success.
中国語(簡体字)の翻訳
他为成功付出了巨大的代价。
中国語(繁体字)の翻訳
他為了成功付出了巨大的代價。
韓国語訳
그는 성공을 위해 큰 대가를 치렀다.
インドネシア語訳
Dia membayar harga yang mahal demi kesuksesan.
ベトナム語訳
Anh ấy đã phải trả một cái giá đắt cho thành công.
タガログ語訳
Nagbayad siya ng malaking kapalit para sa tagumpay.