元となった例文
Distrust towards him fills my heart.
中国語(簡体字)の翻訳
我对他充满了不信任。
中国語(繁体字)の翻訳
我心中充滿了對他的不信任。
韓国語訳
그에 대한 불신이 내 마음을 채우고 있다.
インドネシア語訳
Ketidakpercayaan terhadapnya memenuhi hatiku.
ベトナム語訳
Nỗi nghi ngờ đối với anh ấy lấp đầy trái tim tôi.
タガログ語訳
Ang kawalan ng tiwala ko sa kanya ay pumupuno sa aking puso.