元となった例文
She gave birth to a child as a surrogate mother.
中国語(簡体字)の翻訳
她作为代孕母亲生下了孩子。
中国語(繁体字)の翻訳
她作為代理孕母生下了孩子。
韓国語訳
그녀는 대리모로 아이를 낳았다.
インドネシア語訳
Dia melahirkan seorang anak sebagai ibu pengganti.
ベトナム語訳
Cô ấy đã sinh một đứa trẻ với tư cách là người mang thai hộ.
タガログ語訳
Nanganak siya bilang isang surrogate.