元となった例文
I went to the locksmith to make a duplicate key.
中国語(簡体字)の翻訳
为了配一把备用钥匙,我去了锁匠店。
中国語(繁体字)の翻訳
為了配一把備用鑰匙,我去了鎖匠那裡。
韓国語訳
여분 열쇠를 만들기 위해 열쇠집에 갔습니다.
インドネシア語訳
Saya pergi ke tukang kunci untuk membuat kunci cadangan.
ベトナム語訳
Tôi đã đến tiệm làm chìa khóa để làm chìa khóa dự phòng.
タガログ語訳
Pumunta ako sa locksmith para magpagawa ng ekstrang susi.