元となった例文
The old map marked the location of the lost empire.
中国語(簡体字)の翻訳
那张古老的地图上标注着失落帝国的位置。
中国語(繁体字)の翻訳
那張舊地圖上標示著失落帝國的位置。
韓国語訳
그 오래된 지도에는 잃어버린 제국의 위치가 표시되어 있었다.
インドネシア語訳
Pada peta tua itu tercantum lokasi kekaisaran yang hilang.
ベトナム語訳
Trên tấm bản đồ cũ ấy, vị trí của một đế quốc đã mất được ghi lại.
タガログ語訳
Nakatala sa lumang mapa na iyon ang lokasyon ng nawalang imperyo.